• AJEB de Bobo-Dioulasso
  • AS Douanes
  • AS SONABEL
  • ASF Bobo-Dioulasso
  • ASFA/Yennenga
  • CF Rahimo FC
  • CFFEB
  • Etoile Filante Ouagadougou
  • Racing Club Bobo-Dioulasso
  • Rail Club du Kadiogo
  • Réal du Faso
  • Salitas FC
  • SC Majestic
  • Sporting Football des Cascades
  • USFA
  • Vitesse FC
FasoFoot Ligue 1
Data Sports Group Logo
Châu Lê Phước Vĩnh
Age
41
Nationalité
Viêt-Nam
Position
Défenseur
H / P - Pied
179cm - 74kg
 
6

Phước VĩnhChâu Lê

Matchs récents
2017-10-14
CLB Hải PhòngHải Phòng 4 : 1 CLB Công An Thành Phố Hồ Chí MinhHồ Chí Minh
2017-10-21
CLB Công An Thành Phố Hồ Chí MinhHồ Chí Minh 1 : 1 CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí MinhBình Dương
2017-10-29
CLB Công An Thành Phố Hồ Chí MinhHồ Chí Minh 1 : 3 CLB Sài GònSài Gòn
2017-11-05
CLB Hà NộiHà Nội 4 : 0 CLB Công An Thành Phố Hồ Chí MinhHồ Chí Minh
2017-11-19
CLB Công An Thành Phố Hồ Chí MinhHồ Chí Minh 2 : 4 CLB Than Quảng NinhQuảng Ninh
2017-11-25
CLB Quảng NamQuảng Nam 3 : 1 CLB Công An Thành Phố Hồ Chí MinhHồ Chí Minh
Châu Lê Phước Vĩnh - Carrière
01/2009 - 09/2016
SHB Đà Nẵng
Statistiques de carrière en club
Ligue
Saison
Ap
SI
SO
B
B
A
CJ
2J
CR
Min
Toyota V.League
2017
18
2
3
10
0
1
0
0
1416
Flag of VietnamToyota V.League 2017
Ap
SI
SO
B
B
18
2
3
10
0
A
CJ
2J
CR
Min
1
0
0
1416
Toyota V.League
2016
17
2
2
5
0
2
0
0
1258
Flag of VietnamToyota V.League 2016
Ap
SI
SO
B
B
17
2
2
5
0
A
CJ
2J
CR
Min
2
0
0
1258
Toyota V.League
2015
14
0
1
1
1
4
0
0
1246
Flag of VietnamToyota V.League 2015
Ap
SI
SO
B
B
14
0
1
1
1
A
CJ
2J
CR
Min
4
0
0
1246
49
4
6
16
1
0
7
0
0
3920
Totals
Ap
SI
SO
B
B
49
4
6
16
1
A
CJ
2J
CR
Min
0
7
0
0
3920
Statistiques de carrière internationale
Ligue
Saison
Ap
SI
SO
B
B
A
CJ
2J
CR
Min
AFC Asian Cup Qualification
2015
3
0
0
0
0
0
0
1
187
Flag of AsiaAFC Asian Cup Qualification 2015
Ap
SI
SO
B
B
3
0
0
0
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
1
187
FIFA Friendlies
2013
1
0
0
0
0
0
0
0
90
Flag of WorldFIFA Friendlies 2013
Ap
SI
SO
B
B
1
0
0
0
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
90
FIFA Friendlies
2012
2
2
0
2
0
0
0
0
61
Flag of WorldFIFA Friendlies 2012
Ap
SI
SO
B
B
2
2
0
2
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
61
6
2
0
2
0
0
0
0
1
338
Totals
Ap
SI
SO
B
B
6
2
0
2
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
1
338