Accueil
Actus
Fasofoot
D2
D3
Féminine
Championnat National D1 Féminin
Championnat National D2 Féminin
Coupe du Faso Féminine
Supercoupe Féminine
Coupe du Faso
Supercoupe
Les Étalons
Les Étalons
Les Étalons U23
Les Étalons U20
Les Étalons U17
Les Étalons dames
Joueurs à l'étranger
Contactez nous
Age
30
Nationalité
Viêt-Nam
Position
Gardien
H / P - Pied
186cm - 85kg
Minh Toàn
Trần
Matchs récents
2025-10-02
CLB Đông Á Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 : 1
CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh
Bình Dương
2025-10-18
CLB Thép Xanh Nam Định
Nam Định
1 : 2
CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh
Bình Dương
2025-10-25
CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh
Bình Dương
2 : 3
CLB Hà Nội
Hà Nội
2025-11-01
CLB Ninh Bình
Ninh Bình
1 : 1
CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh
Bình Dương
2025-11-05
CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh
Bình Dương
2 : 1
CLB Hải Phòng
Hải Phòng
2025-11-09
CLB Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ
2 : 1
CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh
Bình Dương
Trần Minh Toàn -
Carrière
01/2023 -
CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh
01/2021 - 12/2022
CLB Sài Gòn
Statistiques de carrière en club
Ligue
Saison
Ap
SI
SO
B
B
A
CJ
2J
CR
Min
LPBank V.League 1
2025/2026
11
0
1
0
0
1
0
0
942
LPBank V.League 1 2025/2026
Ap
SI
SO
B
B
11
0
1
0
0
A
CJ
2J
CR
Min
1
0
0
942
Night Wolf V.League 1
2023/2024
26
0
0
0
0
0
0
0
2340
Night Wolf V.League 1 2023/2024
Ap
SI
SO
B
B
26
0
0
0
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
2340
Night Wolf V.League 1
2023
17
0
0
0
0
1
0
0
1530
Night Wolf V.League 1 2023
Ap
SI
SO
B
B
17
0
0
0
0
A
CJ
2J
CR
Min
1
0
0
1530
BaF Cúp Quốc Gia
2022
1
0
0
0
0
0
0
0
90
BaF Cúp Quốc Gia 2022
Ap
SI
SO
B
B
1
0
0
0
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
90
Night Wolf V.League 1
2022
0
0
0
3
0
0
0
0
0
Night Wolf V.League 1 2022
Ap
SI
SO
B
B
0
0
0
3
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
0
LS V.League 1
2021
0
0
0
11
0
0
0
0
0
LS V.League 1 2021
Ap
SI
SO
B
B
0
0
0
11
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
0
55
0
1
14
0
0
2
0
0
4902
Totals
Ap
SI
SO
B
B
55
0
1
14
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
2
0
0
4902
Statistiques de carrière internationale
Ligue
Saison
Ap
SI
SO
B
B
A
CJ
2J
CR
Min
FIFA Friendlies
2023
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
FIFA Friendlies 2023
Ap
SI
SO
B
B
0
0
0
1
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
Totals
Ap
SI
SO
B
B
0
0
0
1
0
A
CJ
2J
CR
Min
0
0
0
0
0